tảng
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːŋ˧˩] · Huế [taːŋ˧˨] · Sài Gòn [taːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khối chất rắn tương đối lớn.
- Tảng đá.
- Băng trôi cả tảng.
- (Thường nói đá tảng) . Hòn đá to đẽo thành hình khối đều, dùng kê chân cột nhà.
- (Kng.) . Giả tảng (nói tắt).
- Tảng như không biết.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tảng"
搡táng, tảng樀đích, tảng磉tảng脏táng, tạng, tảng颡tảng顙tảng嗓tang, tảng髒tang, táng, tạng, tảng驵tổ, tảng駔tổ, tảng䫙tảng臟tang, tạng, tảng嗓tảng髒tảng
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tảng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | block; slab |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tảng"
nền tảngBộ phận vững chắc dựa trên đó các bộ phận khác tồn tại và phát triển.tảng đá(nhưng lớn hơn)giả tảngxem giả vờtảng lờVờ như không biết gì, không để tâm chú ý đến.tang tảngMờ mờ sáng, khi mặt trời sắp mọc.tảng sángBắt đầu buổi sáng, lúc đã sáng rõ.đa nền tảng(Máy tính) xem đa nền
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.