tảng

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːŋ˧˩] · Huế [taːŋ˧˨] · Sài Gòn [taːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khối chất rắn tương đối lớn.
    • Tảng đá.
    • Băng trôi cả tảng.
  2. (Thường nói đá tảng) . Hòn đá to đẽo thành hình khối đều, dùng kê chân cột nhà.
Động từ
  1. (Kng.) . Giả tảng (nói tắt).
    • Tảng như không biết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tảng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tảng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh block; slab

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tảng"

Cấu tạo âm tiết

tảngâm đầu t · vần ang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.