"tản" hay "tảng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tản

Phó từ
  1. Rời nhau ra.
    • Chạy tản mỗi người một nơi.

Hay gặp trong: tản mạn, tản bộ, tản cư, tản mát, tản văn, tản mác, tản viên, nhàn tản

Xem đủ "tản" →

tảng

Danh từ
  1. Khối chất rắn tương đối lớn.
    • Tảng đá.
  2. (Thường nói đá tảng) . Hòn đá to đẽo thành hình khối đều, dùng kê chân cột nhà.
Động từ
  1. (Kng.) . Giả tảng (nói tắt).
    • Tảng như không biết.

Hay gặp trong: nền tảng, tảng đá, giả tảng, tảng lờ, tang tảng, tảng sáng

Xem đủ "tảng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.