"tản" hay "tảng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tản
Phó từ
- Rời nhau ra.
- Chạy tản mỗi người một nơi.
Hay gặp trong: tản mạn, tản bộ, tản cư, tản mát, tản văn, tản mác, tản viên, nhàn tản
Xem đủ "tản" →tảng
Danh từ
- Khối chất rắn tương đối lớn.
- Tảng đá.
- (Thường nói đá tảng) . Hòn đá to đẽo thành hình khối đều, dùng kê chân cột nhà.
Động từ
- (Kng.) . Giả tảng (nói tắt).
- Tảng như không biết.
Hay gặp trong: nền tảng, tảng đá, giả tảng, tảng lờ, tang tảng, tảng sáng
Xem đủ "tảng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.