tản
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːn˧˩] · Huế [taːŋ˧˨] · Sài Gòn [taːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rời nhau ra.
- Chạy tản mỗi người một nơi.
Câu ví dụ thêm
- Tôi sẽ đi tản bộ trên núi vào Chủ nhật tuần này.I'll go hiking in the mountains this Sunday.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tản"
散tản, tán饊tản, tán糤tản霰tản, tán拶tạt, tản馓tản, tán仐tản繖tản撒tản, tát, táp, tán㪔tản, tán䨘tản, tán傘tản, tán𠍘tản㪚tản, tán揝tản, toản伞tản, tán
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tản"
tản mạnỞ tình trạng rời rạc, không có sự liên hệ với nhau, không tập trung.tản bộĐi bộ thong thả để dạo chơi.tản cưRời nơi mình ở để tránh nạn chiến tranh.tản mátRải rác mỗi nơi một ít.tản vănVăn xuôi (cũ).tản mácxem tản mátTản ViênNhân vật huyền thoại, rất tiêu biểu trong nền văn hoá Việt Nam. ông đã được lịch sử hoá, xem như một con người có thực, mang tên Nguyễn Tuấn, con ông Nguyễn Cao Hanh, và bà Đinh Thị Điên ở động Lăng Xương, bên bờ sông Mã. ông lấy công chúa Ngọc Hoa, con vua Hùng Duệ Vương, có công đánh quân Thục, được vua Hùng truyền ngôi. Nhưng ông lại khuyên vua truyền ngôi cho Thục Phán, thốnhàn tảnDạo chơi một cách thong thả thoải mái.tản thực vậtTên chung chỉ những thực vật thấp, thân chưa phân hóa thành thân, rễ và lá hẳn hoi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.