tản bộ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːn˧˩ ʔɓo˧˨ʔ] · Huế [taːŋ˧˨ ʔɓow˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːŋ˨˩˦ ʔɓow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi bộ thong thả để dạo chơi.
    • Đi tản bộ dọc theo luỹ tre.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi sẽ đi tản bộ trên núi vào Chủ nhật tuần này.I'll go hiking in the mountains this Sunday.

"tản bộ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 散步 sàn bù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tảnâm đầu t · vần an · thanh hỏi
bộâm đầu b · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tản bộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.