tảng sáng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːŋ˧˩ saːŋ˧˦] · Huế [taːŋ˧˨ ʂaːŋ˦˧˥] ~ [taːŋ˧˨ saːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [taːŋ˨˩˦ ʂaːŋ˦˥] ~ [taːŋ˨˩˦ saːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bắt đầu buổi sáng, lúc đã sáng rõ.

Cấu tạo âm tiết

tảngâm đầu t · vần ang · thanh hỏi
sángâm đầu s · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tảng sáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.