Danh từ
- (Máy tính) xem đa nền
Cấu tạo âm tiết
| đa | âm đầu đ · vần a · thanh ngang |
| nền | âm đầu n · vần ên · thanh huyền |
| tảng | âm đầu t · vần ang · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "đa nền tảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.