Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nền tảng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nen˨˩ taːŋ˧˩] · Huế [nen˦˩ taːŋ˧˨] · Sài Gòn [nəːn˨˩ taːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận vững chắc dựa trên đó các bộ phận khác tồn tại và phát triển.
    • Công nghiệp nặng là nền tảng của nền kinh tế quốc dân.

Câu ví dụ thêm

  • Đại số là nền tảng của học máy.Algebra is a foundation of machine learning.
  • Giấc ngủ ngon là nền tảng cho sức khoẻ tốt.Good sleep is the foundation of good health.
  • Gia đình là cơ sở nền tảng của xã hội.The family is the fundamental base of society.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nền tảng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh base · basis · platform · cornerstone · foundation; platform
🇨🇳 Tiếng Trung 基础 jī chǔ
🇯🇵 Tiếng Nhật 基 もと · 基盤 きばん
🇰🇷 Tiếng Hàn 기초 gicho · 토대 todae
🇩🇪 Tiếng Đức die Basis · die Grundlage
🇷🇺 Tiếng Nga основание основа́ние · основа осно́ва · почва по́чва · платформа платфо́рма
🇮🇹 Tiếng Ý la base · la piattaforma

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nền tảng"

Cấu tạo âm tiết

nềnâm đầu n · vần ên · thanh huyền
tảngâm đầu t · vần ang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nền tảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.