Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [viən˧˨ʔ ʔɓaːw˧˩ taːŋ˨˩] · Huế [viəŋ˨˩ʔ ʔɓaːw˧˨ taːŋ˦˩] · Sài Gòn [viəŋ˨˩˨ ʔɓaːw˨˩˦ taːŋ˨˩] ~ [jiəŋ˨˩˨ ʔɓaːw˨˩˦ taːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi giữ gìn trân trọng những di tích lịch sử.
- Tấm lòng bạn như lò nung rực nóng, như bức tranh trong viện bảo tàng (Xuân Thủy)
Câu ví dụ thêm
- Từ nhà bạn đến viện bảo tàng là bao xa?How far is it from your home to the museum?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Viện: nơi, sở; bảo: quí; tàng: cất giữ
"viện bảo tàng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| viện | âm đầu v · vần iên · thanh nặng |
| bảo | âm đầu b · vần ao · thanh hỏi |
| tàng | âm đầu t · vần ang · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "viện bảo tàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.