Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ŋaːŋ˧˧ taːŋ˨˩] · Huế [ŋaːŋ˧˧ taːŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có những ý nghĩ và hành động bất khuất khác thường.
- Năm năm trời bể ngang tàng (Truyện Kiều)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngang tàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.