"tàn" hay "tàng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tàn

Danh từ
  1. Phần còn sót lại sau khi cháy.
    • Tàn hương.
Tính từ
  1. (Hoa quả) Héo dần, sắp rụng.
    • Cánh hoa tàn.
  2. (Lửa) Yếu dần, sắp tắt.
    • Bếp lửa tàn .
  3. Ở vào giai đoạn cuối của sự tồn tại.
    • Hội sắp tàn .

Hay gặp trong: tàn nhẫn, tàn tật, tàn ác, tàn phai, tàn khốc, tàn tạ, tồi tàn, tàn tàn, tàn nhang

Xem đủ "tàn" →

tàng

Tính từ
  1. Cũ kỹ.
    • Áo tàng.
  2. Tồi.
    • Tiểu thuyết tàng.

Hay gặp trong: tàng tàng, kho tàng, tiềm tàng, tàng trữ, tàng hình, tàng thư, ngang tàng, ẩn tàng, tàng tiệu

Xem đủ "tàng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.