"tàn" hay "tàng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tàn
Danh từ
- Phần còn sót lại sau khi cháy.
- Tàn hương.
Tính từ
- (Hoa quả) Héo dần, sắp rụng.
- Cánh hoa tàn.
- (Lửa) Yếu dần, sắp tắt.
- Bếp lửa tàn .
- Ở vào giai đoạn cuối của sự tồn tại.
- Hội sắp tàn .
Hay gặp trong: tàn nhẫn, tàn tật, tàn ác, tàn phai, tàn khốc, tàn tạ, tồi tàn, tàn tàn, tàn nhang
Xem đủ "tàn" →tàng
Tính từ
- Cũ kỹ.
- Áo tàng.
- Tồi.
- Tiểu thuyết tàng.
Hay gặp trong: tàng tàng, kho tàng, tiềm tàng, tàng trữ, tàng hình, tàng thư, ngang tàng, ẩn tàng, tàng tiệu
Xem đủ "tàng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.