tàng trữ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːŋ˨˩ t͡ɕɨ˦ˀ˥] · Huế [taːŋ˦˩ ʈɨ˧˨] · Sài Gòn [taːŋ˨˩ ʈɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cất giấu cẩn thận.
    • Tàng trữ sách quý.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tàng trữ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 貯蔵 ちょぞう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tàngâm đầu t · vần ang · thanh huyền
trữâm đầu tr · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tàng trữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.