Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

眭

huyHán Việt
tuyHán Việt
huềHán Việt · Nôm
khôiHán Việt
khoéNôm
khoẻâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+772D
Bộ thủ
目 mục số 109
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 眭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

evil look of deep-set eyes

Chữ khác cũng đọc là "huy"

Chữ khác cũng đọc là "tuy"

Xem cả 28 chữ đọc là "tuy" →

Chữ khác cũng đọc là "huề"

Chữ khác cũng đọc là "khôi"

Chữ khác cũng đọc là "khoé"

Chữ khác cũng đọc là "khoẻ"

Chữ cùng bộ 目

Xem cả 315 chữ thuộc bộ 目 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 眭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 眭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).