Chữ Hán Nôm đọc là "huề"
21 chữ có âm đọc "huề" trong tiếng Việt: 19 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "huề": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "huề"
攜lead by hand, take wi…眭evil look of deep-set…携lead by hand, take wi…擕to lead by the hand; …畦sections in vegetable…纗蠵large turtles觹酅raise feet; town in S…鑴to engrave or carve, …雟sparrow; revolve; pla…驨㩗(non-classical form o…㩦(same as 攜) to lead b…巂place name觽觿a bodkin made of ivor…鐫engraving tool; carve…𦆈
Chữ Nôm đọc là "huề"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).