觿
huềHán Việt
Có âm Hán Việt U+89FF
- Bộ thủ
- 角 giác số 148
- Nét ngoài bộ
- 18
- Tổng số nét
- 25
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- huề — Hán Việt. Chữ cùng âm "huề" · âm tiết huề
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a bodkin made of ivory, horn
Chữ khác cũng đọc là "huề"
Chữ cùng bộ 角
角cốc觸xúc解giải觳giác觥quang触xúc觫tốc觚cô觓cầu觔cân觕thô𧣐tà𧣕tù𧣠chánh觜chuỷ觟khoả觡thác觤quỷ觧giải𧣧rìa觩tốc𧣲cạnh𧣳góc觭khi觯chi𧤁sừng𧤂sừng𧤥kèn𧤭ba𧤹thoi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 觿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 觿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).