巂
têHán Việt
huềHán Việt
tâyHán Việt
Có âm Hán Việt U+5DC2
- Bộ thủ
- 山 sơn số 46
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tê — Hán Việt. Chữ cùng âm "tê" · âm tiết tê
- huề — Hán Việt. Chữ cùng âm "huề" · âm tiết huề
- tây — Hán Việt. Chữ cùng âm "tây" · âm tiết tây
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
place name
Chữ khác cũng đọc là "tê"
Chữ khác cũng đọc là "huề"
Chữ khác cũng đọc là "tây"
Chữ cùng bộ 山
山sơn岸ngạn島đảo崇sùng岡cương崩băng嶺lĩnh𡴯hắt岌ngập岩nham嵬ngôi嶄tiệm峭tiễu崖nhai崒tốt岭lĩnh嶼dư崗cang巖nham峯phong崎khi崔thôi嶠kiều巍nguy岗cương峡hiệp峽giáp岂khải屹ngật屿tự
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 巂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 巂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).