Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

huề

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần uê

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwe˨˩] · Huế [hwej˦˩] · Sài Gòn [wej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Địa phương) Hòa.
    • Ván cờ huề..
    • Huề cả làng. ổn thỏa cả. (dùng với nghĩa đùa)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 和.

Chữ Hán đọc là "huề"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"huề" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp quitte

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "huề"

Cấu tạo âm tiết

huềâm đầu h · vần uê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "huề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.