辉
huyHán Việt
vậnHán Việt
huânHán Việt
Có âm Hán Việt U+8F89
- Bộ thủ
- 車 xa số 159, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- huy — Hán Việt. Chữ cùng âm "huy" · âm tiết huy
- vận — Hán Việt. Chữ cùng âm "vận" · âm tiết vận
- huân — Hán Việt. Chữ cùng âm "huân" · âm tiết huân
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Kỹ thuật) Chói (d); độ chói.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
brightness, luster, brilliance
Giản thể và phồn thể
Chữ 辉 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "huy"
Chữ khác cũng đọc là "vận"
Chữ khác cũng đọc là "huân"
Chữ cùng bộ 車
車xa輕khinh較hiệu輸thâu載tải輪lon軟nhuyễn轉chuyển軍quân軌quỹ轟hoanh輛lượng輯tập輔phụ輝huy车xa軒hiên輦liễn輩bối轎kiệu转chuyển轻khinh輻phúc辐phúc轧yết軸trục轴trục输du軏ngột软nhuyễn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 辉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 辉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 辉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).