匙

thìHán Việt
thiHán Việt · Nôm
chuỷHán Việt
thìaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5319
Bộ thủ
匕 chuỷ số 21
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 匙 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

spoon; surname

Chữ khác cũng đọc là "thì"

Chữ khác cũng đọc là "thi"

Xem cả 28 chữ đọc là "thi" →

Chữ khác cũng đọc là "chuỷ"

Chữ khác cũng đọc là "thìa"

Chữ cùng bộ 匕

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 匙

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 匙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).