thìa

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ia

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰiə˨˩] · Huế [tʰiə˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. dụng cụ cho ăn, đưa món ăn hoặc khuấy thức ăn hay đồ uống.

Câu ví dụ

  • Chúng ta dùng thìa để ăn xúp.We use spoons to eat soup.
  • Chúng tôi dùng thìa để ăn xúp.We use spoons to eat soup.
  • Chúng tôi ăn súp bằng thìa.We eat soup with a spoon.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 匙.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thìa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spoon
🇨🇳 Tiếng Trung 勺子 sháo zi
🇯🇵 Tiếng Nhật スプーン · 匙 さじ
🇰🇷 Tiếng Hàn 술 sul · 숟가락 sutgarak
🇫🇷 Tiếng Pháp la cuillère · cuiller · cuillière
🇩🇪 Tiếng Đức der Löffel
🇷🇺 Tiếng Nga ложка ло́жка
🇹🇭 Tiếng Thái ช้อน cháwn
🇮🇹 Tiếng Ý il cucchiaio
🇳🇱 Tiếng Hà Lan lepel

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ ghép có "thìa"

Cấu tạo âm tiết

thìaâm đầu th · vần ia · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thìa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.