cải thìa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˧˩ tʰiə˨˩] · Huế [kaːj˧˨ tʰiə˦˩] · Sài Gòn [kaːj˨˩˦ tʰiə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cải hoa màu vàng, cuống lá to, màu trắng, dùng làm thức ăn.
    • Cải thìa xào tỏi.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cảiâm đầu c · vần ai · thanh hỏi
thìaâm đầu th · vần ia · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cải thìa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.