时
thìHán Việt
thờiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65F6
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thì — Hán Việt. Chữ cùng âm "thì" · âm tiết thì
- thời — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thời" · âm tiết thời
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 时 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
time, season; era, age, period
Giản thể và phồn thể
Chữ 时 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thì"
Chữ khác cũng đọc là "thời"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh是thị景cảnh暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng昧muội
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 时
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 时 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).