Chữ Hán Nôm đọc là "thời"
14 chữ có âm đọc "thời" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "thời": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thời"
時time, season; era, ag…时time, season; era, ag…旹time, season; era, ag…塒roost稹detailed, fine; close…㫑(same as 旨) (non-clas…旴dawn暊蒔transplant; plant; di…
Chữ Nôm đọc là "thời"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).