Chữ Hán Nôm đọc là "thi"
28 chữ có âm đọc "thi" trong tiếng Việt: 25 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "thi": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "thi"
施grant, bestow; give; …詩poetry; poem, verse, …匙spoon; surname屍Xác chết, thi hài诗poetry; poem, verse, …尸Xác chết, thi hài絁rough, indelicate silk鍉spoon, key堳land allotment feudal…莳transplant; plant; di…葹kind of chrysanthemum…蓍milfoil, plant used i…鼭齝to chew the cud㕧used to represent sou…姼蒔transplant; plant; di…邿a Zhou-dynasty state …釶鍦鳲turtledove, cuckoo鸤turtledove, cuckoo𠇜𠤒𢒃
Chữ Nôm đọc là "thi"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).