thí

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˦] · Huế [tʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [tʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cho cái gì với thái độ khinh bỉ.
    • Thí cho mấy đồng.
    • Thí cho bát cơm.
  2. Cho để làm phúc.
    • Bát cháo thí.
    • Bố thí.
  3. Chịu để mất quân cờ nào đó để cứu gỡ thế cờ.
    • Thí xe.
    • Thí mã.
  4. Làm chết nhiều quân sĩ dưới quyền chỉ huy của mình trong chiến đấu, đáng ra có thể chết ít hơn.
    • Thí quân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "thí"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thí"

Cấu tạo âm tiết

thíâm đầu th · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.