Động từDanh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˦ tʰi˧˦] · Huế [ʔɓow˨˩˦ tʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓow˦˥ tʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- ban phát, giúp cho khắp nơi. Mục từ Hán-Việt: (bố (布) = Phân tán, ban phát cho khắp nơi, cho hết - thí (施) = giúp, cho)
- đem tiền của và các thứ mình có mà cấp cho người khác (thường là những người đang gặp khó khăn).
- bố thí là biểu hiện của lòng Từ bi .
- làm việc từ thiện bằng cách bố thí
- việc đem tiền của và các thứ mình có mà cấp cho người khác (thường là cho người nghèo và người có nhu cầu)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bố thí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.