Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phòng thí nghiệm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˨˩ tʰi˧˦ ŋiəm˧˨ʔ] · Huế [fawŋ͡m˦˩ tʰɪj˨˩˦ ŋiəm˨˩ʔ] ~ [fɔŋ˦˩ tʰɪj˨˩˦ ŋiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [fawŋ͡m˨˩ tʰɪj˦˥ ŋim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phòng, cơ sở có những thiết bị cần thiết để tiến hành thí nghiệm khoa học, nghiên cứu khoa học.
    • Phòng thí nghiệm vật lí.

Câu ví dụ thêm

  • Đây là một phòng thí nghiệm hoá học trong một ngôi trường cấp hai bình thường.This is a chemistry laboratory in an ordinary secondary school.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"phòng thí nghiệm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh laboratory · lab
🇫🇷 Tiếng Pháp le labo · le laboratoire
🇩🇪 Tiếng Đức das Labor
🇷🇺 Tiếng Nga лаборатория лаборато́рия
🇮🇹 Tiếng Ý il laboratorio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền
thíâm đầu th · vần i · thanh sắc
nghiệmâm đầu ngh · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phòng thí nghiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.