ứng thí

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨŋ˧˦ tʰi˧˦] · Huế [ʔɨŋ˦˧˥ tʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɨŋ˦˥ tʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dự kì thi.
    • Hồi đó các sĩ tử đem lều chõng vào trường ứng thí.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Thi: thi

Cấu tạo âm tiết

ứngâm đầu (không) · vần ưng · thanh sắc
thíâm đầu th · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ứng thí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.