Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tỉ thí

Danh từĐộng từ
Danh từ
  1. Cuộc thi về một cái gì đó.
    • cuộc tỉ thí về trí thông minh
Động từ
  1. Xem thi đấu

"tỉ thí" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh competition
🇫🇷 Tiếng Pháp concours · compétition
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha competición

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tỉâm đầu t · vần i · thanh hỏi
thíâm đầu th · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tỉ thí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.