Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thi đấu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˧ ʔɗəw˧˦] · Huế [tʰɪj˧˧ ʔɗəw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰɪj˧˧ ʔɗəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cuộc tỉ thí về thể lực hoặc trí khôn.

"thi đấu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh compete · to compete (sports) · competition
🇯🇵 Tiếng Nhật 競技 きょうぎ
🇫🇷 Tiếng Pháp la compétition · concours · compétition
🇩🇪 Tiếng Đức antreten · der Wettkampf
🇷🇺 Tiếng Nga соревнование соревнова́ние
🇹🇭 Tiếng Thái แข่งขัน khàeng-khǎn
🇮🇹 Tiếng Ý la gara
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha competición

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "thi đấu"

Cấu tạo âm tiết

thiâm đầu th · vần i · thanh ngang
đấuâm đầu đ · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thi đấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.