Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ tʰi˧˧ ʔɗəw˧˦] · Huế [ɲaː˦˩ tʰɪj˧˧ ʔɗəw˨˩˦] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ tʰɪj˧˧ ʔɗəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhà được xây dựng để dùng làm nơi tập luyện, thi đấu các môn thể dục, thể thao chơi trong nhà.
"nhà thi đấu" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| nhà | âm đầu nh · vần a · thanh huyền |
| thi | âm đầu th · vần i · thanh ngang |
| đấu | âm đầu đ · vần âu · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "nhà thi đấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.