thí điểm

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˦ ʔɗiəm˧˩] · Huế [tʰɪj˨˩˦ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [tʰɪj˦˥ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thử thực hiện trong phạm vi hẹp để rút kinh nghiệm.
    • Xã thí điểm cấy giống lúa mới.
Danh từ
  1. Dự án thử nghiệm.
    • Xây dựng một số thí điểm.

Cấu tạo âm tiết

thíâm đầu th · vần i · thanh sắc
điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thí điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.