Định nghĩa
- Thi để kén cử nhân và tú tài, xưa cứ ba năm mở một lần.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hương thí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.