thí sinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˦ sïŋ˧˧] · Huế [tʰɪj˨˩˦ ʂɨn˧˧] ~ [tʰɪj˨˩˦ sɨn˧˧] · Sài Gòn [tʰɪj˦˥ ʂɨn˧˧] ~ [tʰɪj˦˥ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người dự kì thi để kiểm tra sức học.
    • Danh sách thí sinh thi tuyển vào đại học.

Câu ví dụ thêm

  • Có 20 thí sinh trong cuộc cạnh tranh.There were fifty entries for the race.

"thí sinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh examinee · candidate (exam)
🇨🇳 Tiếng Trung 选手 xuǎn shǒu
🇰🇷 Tiếng Hàn 수험생 suheomsaeng
🇹🇭 Tiếng Thái ผู้สอบ phûu-sàwp
🇮🇹 Tiếng Ý il concorrente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thíâm đầu th · vần i · thanh sắc
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thí sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.