sự thí nghiệm

Danh từ
Danh từ
  1. Xem Sự thử nghiệm

Cấu tạo âm tiết

sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng
thíâm đầu th · vần i · thanh sắc
nghiệmâm đầu ngh · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sự thí nghiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.