旎

niHán Việt
nỉHán Việt · Nôm
nịHán Việt
nểNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65CE
Bộ thủ
方 phương số 70
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 旎 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fluttering of flag; romantic

Chữ khác cũng đọc là "ni"

Chữ khác cũng đọc là "nỉ"

Chữ khác cũng đọc là "nị"

Chữ khác cũng đọc là "nể"

Chữ cùng bộ 方

Xem cả 51 chữ thuộc bộ 方 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 旎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 旎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).