旎
niHán Việt
nỉHán Việt · Nôm
nịHán Việt
nểNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65CE
- Bộ thủ
- 方 phương số 70
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ni — Hán Việt. Chữ cùng âm "ni" · âm tiết ni
- nỉ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nỉ" · âm tiết nỉ
- nị — Hán Việt. Chữ cùng âm "nị"
- nể — Nôm. Chữ cùng âm "nể" · âm tiết nể
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 旎 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fluttering of flag; romantic
Chữ khác cũng đọc là "ni"
Chữ khác cũng đọc là "nỉ"
Chữ khác cũng đọc là "nị"
Chữ khác cũng đọc là "nể"
Chữ cùng bộ 方
於ư方phương施thi旋toàn旁bàng旅lữ旗kỳ族tộc旃chiên旄mao旖ỷ旛phan𣃣vừa𣃤vừa旂kỳ旆bái𣃱vuông𣃲vuông𣃺góc旐triệu𣄇vuông𱡵vuông𣄒ở𣄖vuông旙phướn旞toại𣄥chếch𣄬lệch旒lưu𣃙bàng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 旎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 旎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).