Chữ Hán Nôm đọc là "ni"
12 chữ có âm đọc "ni" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ni": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ni"
呢interrogative or emph…尼Ni cô坭mud, mire; to paste, …旎fluttering of flag; r…鈮(Hoá học) Niobi铌(Hoá học) Niobi妮maid, servant girl; c…怩shy, timid, bashful; …秜㞾(same as 尼) a nun, th…柅flourish
Chữ Nôm đọc là "ni"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).