nể
Phát âm (IPA): Hà Nội [ne˧˩] · Huế [nej˧˨] · Sài Gòn [nej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kính hay sợ sệt một phần nào.
- Nể người trên.
- Kiêng dè để tránh mất lòng.
- Nể quá nên phải cho mượn.
- (Ít dùng) Nói ngồi rồi không làm gì.
- Ăn dưng ở nể.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nể"
nể trọngNể và kính trọng.nể nangE dè vì sợ mất lòng.e nểNể và có ý hơi sợ.kính nểKính trọng và nể vì.kiêng nểNể nang, kính trọng (thường dùng trong câu phủ định).vì nểnể và tôn trọngcả nểDễ nể nang, không muốn làm phật ý người khác.nể phụcmột hành động kính nể, tôn kính ai đónể vìxem vì nể
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.