vì nể

Động từ
Động từ
  1. nể và tôn trọng
    • được bạn bè vì nể

Cấu tạo âm tiết

vìâm đầu v · vần i · thanh huyền
nểâm đầu n · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "vì nể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.