廙
dựcHán Việt
dặcHán Việt
dịHán Việt · Nôm
ựcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5ED9
- Bộ thủ
- 广 nghiễm số 53
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dực — Hán Việt. Chữ cùng âm "dực" · âm tiết dực
- dặc — Hán Việt. Chữ cùng âm "dặc" · âm tiết dặc
- dị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dị" · âm tiết dị
- ực — Nôm. Chữ cùng âm "ực" · âm tiết ực
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 廙 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
respectful
Chữ khác cũng đọc là "dực"
Chữ khác cũng đọc là "dặc"
Chữ khác cũng đọc là "dị"
Chữ khác cũng đọc là "ực"
Chữ cùng bộ 广
度độ廣quảng底để店điếm廠xưởng廟miếu序tự庄bành床sàng座toà庫khố庭đình廳thính府phủ康khăng廈hạ廚trù廢phế廁xí廊lang廉liêm廩lẫm龐bàng庙miếu应ứng庸giông廪lẫm庇tý廂sương废phế
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 廙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 廙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).