序
tựHán Việt · Nôm
tựaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E8F
- Bộ thủ
- 广 nghiễm số 53
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tự — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tự" · âm tiết tự
- tựa — Nôm. Chữ cùng âm "tựa" · âm tiết tựa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 序 theo lối Nôm
tựTừ chỉ điểm gốc trong thời gian hay không gian.tựaBài viết ở đầu sách để nói rõ đôi điều cần thiết về cuốn sách đó.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
series, serial order, sequence
Chữ khác cũng đọc là "tự"
Chữ khác cũng đọc là "tựa"
Chữ cùng bộ 广
度độ廣quảng底để店điếm廠xưởng廟miếu庄bành床sàng座toà庫khố庭đình廳thính府phủ康khăng廈hạ廚trù廢phế廁xí廊lang廉liêm廩lẫm龐bàng庙miếu应ứng庸giông廪lẫm庇tý廂sương废phế庳bỉ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 序
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 序 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 序 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).