似
tựHán Việt
tựaHán Việt · Nôm
tợNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4F3C
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tự — Hán Việt. Chữ cùng âm "tự" · âm tiết tự
- tựa — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tựa" · âm tiết tựa
- tợ — Nôm. Chữ cùng âm "tợ" · âm tiết tợ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 似 theo lối Nôm
tựaBài viết ở đầu sách để nói rõ đôi điều cần thiết về cuốn sách đó.tợ(Từ địa phương) Giống như. Đồng nghĩa với tựa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
resemble, similar to; as if, seem
Chữ khác cũng đọc là "tự"
Chữ khác cũng đọc là "tựa"
Chữ khác cũng đọc là "tợ"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 似
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 似 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 似 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).