tựa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨə˧˨ʔ] · Huế [tɨə˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bài viết ở đầu sách để nói rõ đôi điều cần thiết về cuốn sách đó.
- Bài viết tựa cho tác phẩm.
- Đề tựa cho cuốn sách này là một nhà văn nổi tiếng.
- Bộ phận của ghế, dùng để tựa lưng khi ngồi.
- Ghế có tựa.
- Giống như (cái gì đó).
- Sáng tựa ánh trăng rằm.
- Áp sát vào vật gì để giữ nguyên một tư thế nhất định.
- Ngồi tựa cột.
- Tựa lưng vào tường.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tựa"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tựa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to lean; title |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 기대다 gidaeda |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | appoggiare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tựa"
nương tựaCậy nhờ vào để sống, để tồn tại (nói khái quát)đề tựaPhần viết ở đầu sách để trình bày một số điều cần thiết về cuốn sách đó.tựa hồGiống như là, có vẻ như là.từa tựaHơi giống.ghế tựaGhế có lưng tựa, dùng cho một người ngồi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tựa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.