đề tựa

Danh từ
Danh từ
  1. Phần viết ở đầu sách để trình bày một số điều cần thiết về cuốn sách đó.
    • viết đề tựa cho cuốn sách

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đềâm đầu đ · vần ê · thanh huyền
tựaâm đầu t · vần ưa · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đề tựa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.