tủa

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ua

Phát âm (IPA): Hà Nội [tuə˧˩] · Huế [tuə˧˨] · Sài Gòn [tuə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tuôn ra.
    • Nước trong hang tủa tụt khe núi.
  2. Kéo ra rất đông.
    • Kiến vỡ tổ tủa khắp sân.
  3. Tỏa ra, vãi ra.
    • Đổ thóc vào bồ tủa cả ra ngoài.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tủa"

Cấu tạo âm tiết

tủaâm đầu t · vần ua · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tủa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.