tủa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tuə˧˩] · Huế [tuə˧˨] · Sài Gòn [tuə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tuôn ra.
- Nước trong hang tủa tụt khe núi.
- Kéo ra rất đông.
- Kiến vỡ tổ tủa khắp sân.
- Tỏa ra, vãi ra.
- Đổ thóc vào bồ tủa cả ra ngoài.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tủa"
Tủa ChùaMột huyện T. Lai Châu, Việt Nam.tua tủaĐâm ra mọi phía.kết tủaNói chất rắn hiện ra trong một chất lỏng và lắng xuống.Tủa ThàngMột xã thuộc huyện Tủa Chùa, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.Tủa Sín ChảiMột xã thuộc huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tủa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.