Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kết tủa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ket̚˧˦ tuə˧˩] · Huế [ket̚˦˧˥ tuə˧˨] · Sài Gòn [kəːt̚˦˥ tuə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói chất rắn hiện ra trong một chất lỏng và lắng xuống.

"kết tủa" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 沉淀 chén diàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kếtâm đầu k · vần êt · thanh sắc
tủaâm đầu t · vần ua · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "kết tủa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.