túa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tuə˧˦] · Huế [tuə˨˩˦] · Sài Gòn [tuə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chảy ra, tuôn tràn ra.
- Chiếc thùng bị thủng nước túa ra ngoài.
- Mồ hôi túa ra ướt đẫm vai áo.
- (Kng.) . Kéo nhau ra đến nơi nào đó cùng một lúc rất đông, không có trật tự.
- Người túa ra đường đông nghịt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "túa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.