僭

tiếmHán Việt
tựHán Việt
tímNôm
témNôm
tươmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+50ED
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 僭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

assume, usurp

Chữ khác cũng đọc là "tiếm"

Chữ khác cũng đọc là "tự"

Xem cả 61 chữ đọc là "tự" →

Chữ khác cũng đọc là "tím"

Chữ khác cũng đọc là "tém"

Chữ khác cũng đọc là "tươm"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 僭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 僭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).