Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tém

Động từDanh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần em

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɛm˧˦] · Huế [tɛm˦˧˥] · Sài Gòn [tɛm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thu dồn lại một chỗ cho gọn.
    • Tém rác vào một góc.
    • Tém gọn đống thóc.
    • Mái tóc chải tém ra phía sau.
  2. Nhét các mép chăn, màn, v. V. xuống để cho phủ kín hoặc gọn gàng hơn.
    • Tém màn.
    • Tém các múi chăn, góc tã cho cháu.
Danh từ
  1. quả sung đất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tém"

Cấu tạo âm tiết

témâm đầu t · vần em · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tém" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.