tem

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần em

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tɛm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Miếng giấy nhỏ, thường hình chữ nhật, có in tranh ảnh và giá tiền, do bưu điện phát hành, dùng để dán lên các bưu phẩm làm chứng từ cước phí.
  2. Miếng giấy nhỏ hình chữ nhật giống như tem thư, do nhà nước phát hành, dùng để dán vào một số giấy tờ chính thức hoặc hàng hoá, chứng nhận đã nộp thuế hoặc lệ phí.
  3. Nhãn hiệu dán trên các mặt hàng để chứng nhận phẩm chất.
    • Hàng chưa bóc tem.
  4. Miếng giấy nhỏ hình chữ nhật giống như tem thư, do nhà nước phát hành, có giá trị mua hàng hoá chỉ bán cung cấp theo định lượng.
    • Tem lương thực.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy có vẻ thích sưu tập tem.It seems that he likes collecting stamps.
  • Trước đây tôi không biết bạn sưu tập tem.I didn't know you collected stamps.
  • Tôi đã quyết định sưu tầm tem.I decided to collect stamps.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tem" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stamp
🇩🇪 Tiếng Đức die Marke
🇷🇺 Tiếng Nga марка ма́рка

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "tem"

Cấu tạo âm tiết

temâm đầu t · vần em · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tem" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.