tòm tem

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tɔm˨˩ tɛm˧˧] · Huế [tɔm˦˩ tɛm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói người muốn thỏa mãn tình dục.

Cấu tạo âm tiết

tòmâm đầu t · vần om · thanh huyền
temâm đầu t · vần em · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tòm tem" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.